Phần 0 — Thông Tin Báo Cáo
Metadata báo cáo và đơn vị tư vấn — tự động fill cover page khi in.
Phần 1 — Tóm Tắt Điều Hành
4 chỉ số quyết định mua/không — so sánh trực tiếp 2 phương án.
A Phương Án Tiêu Chuẩn
Thâm canh chuẩn
Tổng vốn đầu tư
0
đ
Công suất máy thổi
0
kW
Sản lượng/vụ
0
tấn
Nhu cầu oxy TT
0
kg O₂/h
B Phương Án Tối Ưu
Super-intensive
Tổng vốn đầu tư
0
đ
Công suất máy thổi
0
kW
Sản lượng/vụ
0
tấn
Nhu cầu oxy TT
—
kg O₂/h
Phần 2 — Hiện Trạng & Mục Tiêu Khách Hàng
Thông tin khách hàng và bối cảnh farm hiện tại — nền tảng cho thiết kế.
👤 Thông Tin Khách Hàng
🏞️ Hiện Trạng Farm
🎯 Mục Tiêu & Ngân Sách
⚠️ Pain Points (đánh dấu các vấn đề hiện gặp)
Phần 3 — Cơ Sở Tính Toán Kỹ Thuật
Công thức và tham số dùng chung cho cả 2 phương án.
🌡️ Điều Kiện Môi Trường
🧮 Kết Quả Tính Toán Khoa Học
DO bão hòa @ mặt nước (Garcia-Gordon)
— mg/L
@ đáy ao: — mg/L
OC operational (Vinatea-Muedas + SDA)
— mg/g/h
Resting: —
DO target vận hành
— mg/L
DO headroom: —
OTE Nano EPDM @ độ sâu
— %
Theo curve fit thực nghiệm
📚 Tham chiếu khoa học: Garcia & Gordon (Limnol. Oceanogr. 1992) cho DO bão hòa ·
Vinatea & Muedas 2009 (SciELO Brazil) cho OC tôm thẻ ·
Boyd 2021 (J. World Aquaculture Soc.) cho HP/biomass empirical ·
FAO TCVN 9168:2012 cho safety factor.
Phần 4 — Đề Xuất Thiết Kế Hệ Thống
2 phương án thiết kế song song. A = baseline (thâm canh chuẩn), B = tối ưu (super-intensive).
A Thiết Kế Phương Án Tiêu Chuẩn
📊 Kết quả tính toán
Tổng sinh khối
—
Nhu cầu oxy hệ thống
—
💨 Khả năng cấp oxy hệ thống (theo thiết bị BOM)
—
Q_air thiết kế
—
Tổng dây Nano
—
🌀 Thiết bị đề xuất (theo BOM)
—
Q_load check
—
B Thiết Kế Phương Án Tối Ưu
📊 Kết quả tính toán
Tổng sinh khối
—
Nhu cầu oxy hệ thống
—
💨 Khả năng cấp oxy hệ thống (theo thiết bị BOM)
—
Q_air thiết kế
—
Tổng dây Nano
—
🌀 Thiết bị đề xuất (theo BOM)
—
Q_load check
—
Phần 5 — Báo Giá Chi Tiết (BOM)
Chọn thiết bị cho từng phương án từ catalog NTBV. Tự động tính subtotal + VAT 8%.
A Báo Giá Phương Án Tiêu Chuẩn
| Mã | Tên sản phẩm | SL | Đơn giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (đã gồm thuế): | 0 đ | ||||
B Báo Giá Phương Án Tối Ưu
| Mã | Tên sản phẩm | SL | Đơn giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (đã gồm thuế): | 0 đ | ||||
Chênh lệch (B - A)
— đ
Tỷ lệ chênh lệch
— %
Tiền bằng chữ (A)
—
Phần 6 — Phân Tích Vận Hành & Kinh Tế
Chi phí điện, kWh/kg tôm/cá, doanh thu và lợi nhuận ước tính.
⚙️ Tham Số Kinh Tế (dùng chung cả 2 phương án)
💡 kWh/kg tôm/cá là chỉ số hiệu quả năng lượng cốt lõi — càng thấp càng tốt. Vận hành 24/7, average load 50% công suất trong suốt vụ nuôi.
🧮 Công thức ROI (hybrid): Tổng lợi ích/năm = Tiết kiệm điện vs Roots (~35% — Boyd 2021) + Năng suất bảo vệ vs Roots (~10% sản lượng × margin profit 30% — DO ổn định ngăn crash). Payback = CAPEX / Tổng lợi ích × 12 tháng. Công thức này: (1) phản ánh ưu thế sản lượng cao của phương án tối ưu, (2) không over-claim toàn bộ lợi nhuận farm cho aeration system, (3) defensible với KH skeptical.
A Kinh Tế Phương Án Tiêu Chuẩn
⚡
Hiệu quả năng lượng
—
kWh / kg
Càng thấp → hiệu quả càng cao
| Điện tiêu thụ hệ mới / vụ | — |
| Chi phí điện hệ mới / vụ | — |
| Chi phí điện Roots / vụ | — |
| 💰 Tiết kiệm điện / năm | — |
| 📈 Năng suất tăng / năm | — |
| 🎯 Tổng lợi ích / năm | — |
| kWh / kg tôm/cá | — |
| Doanh thu / vụ | — |
| Lợi nhuận gộp / vụ (ước) | — |
| ⏱ Payback period | — |
| 📊 ROI năm 1 | — |
B Kinh Tế Phương Án Tối Ưu
⚡
Hiệu quả năng lượng
—
kWh / kg
Càng thấp → hiệu quả càng cao
| Điện tiêu thụ hệ mới / vụ | — |
| Chi phí điện hệ mới / vụ | — |
| Chi phí điện Roots / vụ | — |
| 💰 Tiết kiệm điện / năm | — |
| 📈 Năng suất tăng / năm | — |
| 🎯 Tổng lợi ích / năm | — |
| kWh / kg tôm/cá | — |
| Doanh thu / vụ | — |
| Lợi nhuận gộp / vụ (ước) | — |
| ⏱ Payback period | — |
| 📊 ROI năm 1 | — |
📈 Dòng Tiền Lũy Kế — 3 Năm Vận Hành
Bắt đầu từ −CAPEX (năm 0), cộng dồn lợi nhuận gộp mỗi năm. Đường cắt 0 = điểm hoàn vốn thực tế.
Phương án A
Phương án B
Hoàn vốn
Lợi nhuận/năm (A)
—
Tích lũy năm 3 (A)
—
Lợi nhuận/năm (B)
—
Tích lũy năm 3 (B)
—
Phần 7 — Tiến Độ Thi Công
Gantt chart 5 giai đoạn — từ khảo sát đến bàn giao. Thời gian chuẩn 25-35 ngày tuỳ quy mô.
| # | Giai đoạn | Ngày bắt đầu | Số ngày | Hoàn thành | Tiến độ trực quan | Người phụ trách |
|---|
⚠️ Lưu ý: Tiến độ trên là dự kiến trong điều kiện thuận lợi (nguyên vật liệu sẵn, thời tiết tốt, mặt bằng đã xử lý). Tiến độ thực tế có thể chênh ±5 ngày.
Phần 8 — Bảo Hành & Bảo Trì
Cam kết bảo hành theo nhà sản xuất + lịch bảo trì định kỳ để hệ thống bền 5-10 năm.
🛡️ Chính Sách Bảo Hành
| Hạng mục | Bảo hành | Điều kiện |
|---|---|---|
| Máy thổi khí Dolic (DL-7.5/15/22) | 26 tháng | Khối động cơ PMSM, không can thiệp sửa chữa ngoài |
| Quạt nước Yimin (YC/YH series) | 12 tháng | Động cơ + hộp số, không bao gồm cánh quạt nhựa |
| Máy đo môi trường Doeasy 8 chỉ số | 12 tháng | Calibrate 6 tháng/lần (KH tự gửi về) |
| Công lắp đặt + nghiệm thu | 06 tháng | Kỹ thuật NTBV miễn phí xử lý lỗi lắp đặt |
🔧 Lịch Bảo Trì Định Kỳ
| Hạng mục | Tần suất | Công việc |
|---|---|---|
| Ống Nano EPDM | 3 tháng | Vệ sinh axit citric 5% (2–4h) để bong cặn vôi |
| Máy thổi khí Dolic | 1 tháng | Kiểm tra filter khí đầu vào, vệ sinh nếu bẩn |
| Quạt nước cánh xanh/vàng | 3 tháng | Tra mỡ hộp số, kiểm tra phớt, vệ sinh cánh |
| Tủ điện + Aptomat | 6 tháng | Hút bụi, kiểm tra đầu nối, test chống dòng rò |
| Van điều áp + đồng hồ áp | 3 tháng | Kiểm tra rò rỉ, calibrate đồng hồ |
| Ống Nano (thay mới) | 12–18 tháng | Thay toàn bộ khi ΔP > 4.5 kPa hoặc Q_load giảm > 20% |
| Toàn hệ thống | 12 tháng | NTBV gửi KS kiểm tra tổng thể (miễn phí năm đầu) |
📞 Hotline kỹ thuật 24/7
0898.867.477
⚡ Thời gian phản hồi
≤ 2h (giờ HC) · ≤ 6h (đêm)
🚚 Đến hiện trường
≤ 48h (ĐBSCL)
Phần 9 — Điều Khoản Thanh Toán
3 đợt thanh toán linh hoạt. Hỗ trợ SePay VietQR + chuyển khoản + tiền mặt.
% Đợt 3 tự tính = 100 - Đợt 1 - Đợt 2 (thanh toán sau nghiệm thu)
| Đợt | Thời điểm | Tỷ lệ | Số tiền (VND) | Phương thức |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (đã gồm thuế) | — đ | |||
| Bằng chữ: | — | |||
🏦 Thông Tin Chuyển Khoản
Đơn vị thụ hưởng: Công ty TNHH Nuôi Tôm Bền Vững
STK: 113003022664
Ngân hàng: Vietinbank – CN Cần Thơ
Nội dung CK: NTBV-2026-8713 DOT [1/2/3]
📜 Điều Khoản Khác
- Báo giá có hiệu lực 30 ngày từ ngày phát hành
- Giá đã bao gồm thuế VAT, vận chuyển trong nội tỉnh, lắp đặt + nghiệm thu
- Trễ thanh toán > 7 ngày: phạt 0.05%/ngày trên số tiền chậm
- Nếu KH huỷ sau khi NTBV đặt vật tư: mất 100% đợt 1, hoàn 0% đợt 2
- Bảo hành chỉ kích hoạt sau khi hoàn tất 100% thanh toán
- Hợp đồng kèm theo sẽ chi tiết hoá toàn bộ điều khoản pháp lý
Phần 10 — Phụ Lục Kỹ Thuật
Datasheets, tiêu chuẩn áp dụng, dự án tham chiếu — tăng credibility với khách hàng.
📋 Tiêu Chuẩn Áp Dụng
Việt Nam:
- TCVN 9168:2012 — Cấp thoát khí công trình thuỷ sản
- TCVN 12722:2019 — VietGAP cho nuôi tôm nước lợ
- 28 TCN 191:2004 — Quy phạm vận hành ao nuôi tôm
Quốc tế:
- FAO — Dissolved Oxygen Standards (2020)
- DIN 19628 — Aeration systems for water treatment
- ISO 10816-7 — Rung động máy thổi khí
- ASHRAE — Pipe sizing for compressed air
📚 Tham Chiếu Khoa Học
• Boyd 2021 — Aerator energy use in shrimp farming (J. World Aquaculture Soc.)
• Vinatea & Muedas 2009 — Oxygen consumption simulation (SciELO Brazil)
• Garcia & Gordon 1992 — DO saturation formula (Limnol. Oceanogr.)
• MDPI 2024 — Energy Efficiency & Mathematical Modeling of Shrimp Pond Oxygenation
• Global Seafood Alliance — Pond aeration energy use (Part 1/2)
• USGS — DOTABLES Online Calculator (DO saturation)
🏆 Dự Án Tham Chiếu NTBV Đã Triển Khai
| Dự án | Địa điểm | Quy mô | Năm | Kết quả nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Farm anh Điền Tôm thẻ |
Cà Mau | 2 ao × 5.000 m² | 2025 |
⚡ -40% điện vs Roots 200
🦐 50 tấn/ha/vụ
DO 4h sáng: 5,6 ppm
|
| Farm anh Sơn Tôm thẻ |
Thanh Hóa | 10 ao × 950 m² | 2026 |
⚡ 5 máy Roots 100 → 1 máy DL22
40 kWh → 15 kWh (-62%)
|
| Farm anh Thành Tôm thẻ |
Khánh Hòa | 4 ao × 1.600 m² | 2026 |
⚡ 3 máy Roots 100 → DL15
25 kWh → 13,8 kWh (-45%)
DO > 7 mg/L
|
| Farm anh Thịnh Tôm thẻ |
Bạc Liêu | 4 ao × 2.000 m² | 2026 |
⚡ -35% tiền điện
1 máy DL22 chạy 4 ao, sâu 1,8 m
Thay thế 1 Roots 200
|
| Farm anh Ngoan Tôm thẻ |
Bạc Liêu | 6 ao × 2.000 m² | 2026 |
🦐 5 tấn/ao
3 giàn quạt 6 cánh turbo/ao
|
📦 Thiết Bị Trong Báo Giá (Có Datasheet CO/CQ)
Toàn bộ thiết bị có Certificate of Origin (CO) + Certificate of Quality (CQ) từ nhà sản xuất. Datasheet đầy đủ được cung cấp riêng theo yêu cầu.
Phần 11 — Cam Kết & Chữ Ký
Báo cáo có hiệu lực sau khi 2 bên ký xác nhận.
Cam kết của NTBV: Báo cáo tư vấn này được lập dựa trên số liệu khách hàng cung cấp và tiêu chuẩn kỹ thuật ngành.
Mọi thiết bị đề xuất đều có CO/CQ đầy đủ, bảo hành theo nhà sản xuất (12-26 tháng tuỳ model).
NTBV chịu trách nhiệm tư vấn miễn phí 12 tháng sau lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline.
Báo giá có hiệu lực 30 ngày kể từ ngày phát hành.
Cần Thơ, ngày __ tháng __ năm 2026
Đại Diện NTBV
(Ký, ghi rõ họ tên & Đóng dấu)
Signature Valid
TRẦN VIẾT CƯỜNG
Tư vấn viên kỹ thuật
Đại Diện Khách Hàng
(Ký, ghi rõ họ tên)
[Tên khách hàng]
Công ty TNHH Nuôi Tôm Bền Vững · MST 1801802286 · Cần Thơ ·
Hotline 0898.867.477 · visinhtuoi.ntbv.vn · ntbv.vn