Đang lưu vào hệ thống…

💨 Mô phỏng oxy nano farm tôm — theo nhu cầu oxy & diện tích ao

① Áp có thắng được độ sâu (áp máy = 35 kPa × %CS) · ② Khả năng cấp oxy thực (OTRf) ≥ nhu cầu [tôm/cá + tảo/vi sinh + đáy] · Nano = diện tích × mật độ

🧾 Khách hàng (in lên PDF)
Tên KH / Farm
Người tư vấn
⚙️ Máy thổi khí
Loại máy
Số máy DL-7.5 (7.5 kW)
Số máy DL-15 (15 kW)
Số máy DL-22 (22 kW)
🌊 Cụm ao
Diện tích mỗi ao (m²)
Mật độ nano (m/m²)
Đường ống & ma sát (nâng cao)
Phương án đường ống
Cấp ốngØ mmDài m
Cấp 1 – trục chính
Cấp 2 – vòng/ao
Cấp 3 – nhánh
Cấp 4 – ống cắm
Số nhánh cấp 3 / ao
Hệ số ma sát f (Darcy)
Dài = chiều dài 1 tuyến đại diện mỗi cấp — khớp đúng cột "Dài" ở bảng kết quả. Cấp 1 = trục tới ao xa nhất · Cấp 2 = 1 vòng quanh 1 ao · Cấp 3 = 1 nhánh · Cấp 4 = ống cắm xuống đáy.
🦐 Môi trường & sinh khối
Loài nuôi
Trọng lượng bình quân (g)
Nhiệt độ nước (°C)
Độ mặn (‰)
Mật độ sinh khối (kg/m³)
Hệ số an toàn
🌿 Tiêu thụ oxy nền & chuyển oxy thực tế (nâng cao — mặc định đã tối ưu)
🌿 Tiêu thụ oxy nền (tảo · vi sinh · đáy)
Trạng thái nước / tảo
Hô hấp tảo+vi sinh nước (g O₂/m³/h)
Đáy ao
Hô hấp đáy/bùn (g O₂/m²/h)
Q10 hô hấp nền
🎯 Chuyển oxy thực tế (OTRf)
DO mục tiêu duy trì C_L (mg/L)
α (hệ số nước bẩn)
β (độ mặn/tạp chất)
🟣 Vỉ nano
Áp làm việc vỉ ΔP (kPa)

Mô phỏng dòng khí — tuyến đại diện

qLoad trong sweet spot lệch sweet spot máy thiếu khí bọt khí

💡 Tiền điện phải trả

2.300đ/kWh (TB 24/24, sản xuất hạ áp <6kV, đã VAT 8%) · điện tiêu thụ = công suất trục × 1,15 (motor+biến tần) · máy chạy 24h/ngày

Kết quả tính toán

ƯU TIÊN 1 · ÁP LỰC KHÍ CÓ THẮNG ĐƯỢC ĐỘ SÂU?
Áp thủy tĩnh tại đáy
kPa
Áp cần tại máy (đáy+vỉ+ma sát)
kPa / tối đa 35
① Tổng nhu cầu oxy (thiết kế)
kg O₂/h · đã ×an toàn
↳ Tôm/cá · Tảo+vi sinh · Đáy
DO bão hòa Cs · hệ số field
② Máy chuyển oxy thực (OTRf)
Lưu lượng khí cần → máy cấp
m³/phút
Tổng nano · qLoad/mét
Tổng sản lượng
tấn (sinh khối tổng)
qLoad — lưu lượng/mét nano
Cấp ốngØ(mm)Dài(m)LL/ống(m³/ph)V(m/s)ΔP(kPa)

Khuyến nghị

Nhu cầu oxy = hô hấp tôm/cá (sinh khối × OC) + tảo & vi sinh nước (R_col × thể tích) + đáy/bùn (R_sed × diện tích), tất cả ×Q10 theo nhiệt độ, rồi ×hệ số an toàn. Khả năng máy (OTRf) = SOTR × [α · 1.024^(T−20) · (β·Cs − C_L)/9.09] — không phải lưu lượng ÷ nhu cầu: khi DO tiến gần bão hòa Cs (giảm theo nhiệt độ & độ mặn, Garcia–Gordon 1992) thì khả năng chuyển oxy tụt mạnh, buộc bơm nhiều khí hơn (×1/hệ số field). Lưu lượng khí cần đã quy về thể tích thực ở áp vận hành. qLoad = khí ÷ tổng nano, nên 4–8 L/phút/m. Tham số nền (R_col, R_sed, α, β, C_L) chỉnh được — mặc định theo dải khuyến nghị (Boyd). Tham khảo kỹ thuật.
NTBV

BÁO CÁO KỸ THUẬT HỆ SỤC KHÍ NANO

Thông số ao nuôi

Kết luận

① Áp lực khí xuống đáy
② Khả năng cấp oxy (OTRf)

Sơ đồ mô phỏng dòng khí

Sơ đồ mô phỏng

Khuyến nghị

CÔNG TY TNHH NUÔI TÔM BỀN VỮNG · Hotline 0898 867 477 · Website ntbv.vn — Kết quả mang tính tham khảo kỹ thuật, cần hiệu chỉnh theo thực đo tại farm.