Phân Tích Kỹ Thuật
Cân bằng Oxy hệ thống — Quạt nước + Khí nén trung tâm
Tổng Nhu Cầu Oxy
(Oxygen demand)
0 kg/h
Oxy Từ Quạt Nước
(Surface aerator)
0 kg/h
Oxy Từ Máy Khí
(Blower / sủi đáy)
0 kg/h
Tổng Cung Cấp
(Total supply)
0 kg/h
Tổng Lưu Lượng Khí
(Q_total — total airflow)
0 m³/ph
Công Suất Tiêu Thụ TB
(Avg power — 50% tải)
0 kW
Hiệu Suất Máy Khí
Bao nhiêu kg oxy / 1 kWh điện
0 kg O₂/kWh
Chi Phí Điện Chu Kỳ
(90 ngày · 30/50/70% tải)
0 triệu đ
Oxy Hoà Tan Tối Đa
Tại đáy ao
0 mg/L
Dự Trữ Oxy
(Tối đa - mức tôm cần)
0 mg/L
Tốc Độ Thở Của Tôm/cá
Lượng oxy mỗi gram tiêu thụ/giờ
0 mg/g/giờ
Hiệu Suất Sủi Khí
Tỉ lệ oxy hoà tan vào nước
0 % (dây Nano)
| Nhóm Ao Nuôi | Tổng Sản Lượng (Tấn) |
Tổng Nhu Cầu | Quạt Đã Chọn | Tổng SL Quạt | Cung Cấp |
|---|
Chi tiết tính toán hệ thống khí nén trung tâm (Blower system breakdown):
Mô Hình Khoa Học Áp Dụng (Garcia-Gordon + Vinatea-Muedas)
Diễn Biến Nhu Cầu Oxy Theo Chu Kỳ Nuôi (90 ngày)
Tôm càng lớn thì mỗi gam thở oxy ít hơn, nhưng tổng oxy cần cho cả ao vẫn tăng mạnh vì khối lượng tôm tăng rất nhanh ở giai đoạn cuối vụ. Hệ số hoạt động (do tôm bơi, ăn, mật độ cao) tăng dần từ 1.15× lúc tôm con đến 1.80× lúc tôm trưởng thành.
Gợi Ý Thiết Kế Hệ Thống Đường Ống Oxy (Pipe Design — sizing & topology) (Nguồn: dl15.ntbv.vn)
Sizing ống (chọn cỡ ống) theo đầu xả máy
| Đường ống | DL75 (đầu xả DN100) | DL15/DL22 (đầu xả DN150) |
|---|---|---|
| Ống chính (HDPE — nhựa PE mật độ cao / uPVC PN10 — nhựa PVC chịu áp 10 bar) | Ø110–140 | Ø160–200 |
| Nhánh vào ao (uPVC PN10) | Ø63–75 | Ø90–110 |
| Ống xuống đáy | Ø50 | Ø60–75 |
| Ring đáy ao (vòng dưới đáy) | Ø50 | Ø63 |
| Dây Nano diffuser (EPDM — cao su tổng hợp chịu hoá chất) | Ø16–20 | Ø16–20 |
Quy tắc NTBV: upsize (nâng cỡ) 1 bậc so với đầu xả máy để giảm vận tốc khí từ ~10 m/s xuống ~6 m/s (ΔP — chênh áp ma sát giảm ~2.7 lần).
Chọn Topology (kiểu bố trí mạng đường ống)
| Topology (kiểu bố trí) | Phù hợp | Giảm ΔP |
|---|---|---|
| Single-End (cấp 1 đầu) | 1–2 ao (<30m) | 1× (baseline — mức cơ sở) |
| Dual-End (cấp 2 đầu) | 3–6 ao xếp hàng | 1/8 × |
| Ring Main (vòng khép kín) | ≥ 7 ao, vuông/tròn | 1/64 × |
Phương trình Darcy-Weisbach (công thức tính tổn thất áp suất ma sát đường ống): ΔP ∝ L×Q² / D⁵. Ring (vòng) chia Q ra 2 đường song song → (½)²×½ = 1/8 so với Dual-End.
Quy tắc mật độ dây Nano & tải khí trên mỗi mét dây (chuẩn NTBV)
- Mật độ dây Nano: 0.15–0.25 mét dây / m² ao (ví dụ ao 1.500m² → cần 225–375 mét dây).
- Tải khí mỗi mét dây: 4–8 lít/phút/mét dây (vùng tối ưu là 6 lít/phút/mét).
- Cách bố trí: đi dây zigzag (kiểu chữ Z) cách nhau 1.0–1.5m, cách đáy ao 10–15cm, điểm cố định cách nhau 1,5 m, mỗi đoạn dài 8–15m.
- Cảnh báo: nếu < 4 lít/phút/mét → bọt khí yếu (cần tăng lưu lượng máy hoặc giảm mét dây). Nếu > 8 → bọt to, dây nhanh tắc (giảm lưu lượng hoặc tăng mét dây).